GIÁO TRÌNH TIẾNG ANH LÀ GÌ

  -  

Giáo trình là tài liệu được soạn ra nhằm mục đích phục vụ cho công tác giảng dạy của giáo viên, đồng thời là tài liệu học tập cho học sinh, sinh viên. Vậy giáo trình tiếng anh là gì? Các từ vựng tiếng anh nào liên quan đến chủ đề giáo dục? Cùng tìm hiểu bài viết ngay sau đây.

Bạn đang xem: Giáo trình tiếng anh là gì

Giáo trình tiếng anh là gì

Trong tiếng anh giáo trình tiếng anh có nghĩa là Syllabus hay Curriculum.

Ví dụ: Tôi đã đọc giáo trình của cô ấy.

Xem thêm: Svc Là Gì ? Svc Là Gì Trên Facebook

I read her curriculum

Ví dụ: Theo thống kê của Trường Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, hơn một nữa sinh viên đều học theo những giáo trình có sẵn.

According to the statistics of the Posts and Telecommunications Institute of Technology, more than half of the students study the existing curriculum.

Xem thêm: Jogo Fairy Tail Vs One Piece 1, Fairy Tail Vs One Piece 1


*

Giáo trình tiếng anh là gì


Các từ vựng tiếng anh về chủ đề giáo dục

Các môn học trong tiếng anh

Maths: môn toánMusic: môn âm nhạcArt: môn mỹ thuậtHistory: môn lịch sửGeography: môn địa lýBiology: môn sinh họcChemistry: môn hoá họcPhysics: môn vật lýLiterature: môn văn họcAlgebra: môn đại số (toán đại)Geometry: môn hình học (toán hình)Physical education: môn thể dụcScience: môn khoa họcEnglish: môn tiếng anh

Từ vựng tiếng anh liên quan đến giảng dạy

Class head teacher: giáo viên chủ nhiệmTutor: giáo viên dạy thêmClassroom teacher: giáo viên đứng lớpVisiting lecturer: giáo viên thỉnh giảngLesson: bài họcSyllabus: chương trình họcContact hour: tiếtTopic: chủ đềTheme: chủ điểmExercise: bài tậpReport: báo cáoAcademic transcript/ Grading schedule: bảng điểmSchool records: học bạMark/ Score: chấm thi/ chấm bài/ chấm điểmGrade: điểm/ điểm sốHigh distinction: điểm xuất sắcDistinction: điểm giỏiCredit: điểm kháPass: điểm trung bìnhTutorial: dạy thêm/ học thêmRequest for leave: đơn xin phép/ đơn xin nghỉ họcClass observation: dự giờTake/ Sit an exam: dự thiConduct: hạnh kiểmExtra curriculum: ngoại khoáEnrollment: nhập họcCandidate: thí sinhCheating: quay cop trong thiBest students’ contest: cuộc thi học sinh giỏiFinal exam: thi tốt nghiệpSubjective test: thi tự luậnObjective test: thi trắc nghiệmPractice: thực hànhPracticum: thực tậpUpper secondary school: Trường Trung học phổ thông (THPT)Lower secondary school/ Junior high school: Trường Trung học cơ sở (THCS)Primary education: Trường Tiểu họcState school: Trường Công lậpBoarding school: Trường Nội trúPrivate school: Trường Tư thụcDirector of studies: Trưởng phòng đào tạoCut class: trốn họcFail: trượt

Trên đây là kiến thức cơ bản về giáo trình tiếng anh là gì cũng như một số thuật ngữ tiếng anh phổ biến trong giáo dục. Hy vọng những thông tin từ vựng này có thể giúp bạn đọc phát triển vốn từ vựng của mình một cách nhanh chóng.